meddle with
/ˈmɛdəl wɪθ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "meddle with". Phiên âm /ˈmɛdəl wɪθ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "meddle with" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meddle with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish